

giỏ nhỏ- một chiếc giỏ có kích thước nhỏ, thường dùng để đựng đồ vật
kleiner Korb
cúp áo- phần của áo ngực (bra) hoặc áo tắm (bikini) được thiết kế để bao phủ và nâng đỡ một bên ngực
Teil des Büstenhalters, der eine Brust^([2]) bedeckt
cụm hoa đầu- kiểu cụm hoa đặc trưng của họ Cúc (Asteraceae), trong đó nhiều bông hoa nhỏ tập trung trên một đế hoa chung, thường được bao quanh bởi các lá bắc, trông giống như một bông hoa đơn lẻ
Blütenstand der Korbblütler
bước nhảy giỏ hoa- một động tác hoặc bước nhảy trong khiêu vũ, có tên gọi là 'Körbchen' (giỏ nhỏ)
ein Tanzschritt
ổ nằm- chỗ ngủ và nghỉ ngơi dành cho chó và mèo, thường có hình dạng như một cái giỏ và được lót đệm bên trong cho êm ái
Schlaf- und Ruhestatt für Hunde und Katzen in Form eines Korbes, meist ausgepolstert