Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dachzelt
das
[ˈdaxˌt͡sɛlt]
Danh từ
Số nhiều: Dachzelte
Định nghĩa
1
lều nóc xe
- Lều được gắn hoặc đặt trên nóc ô tô.
Zelt, das sich auf einem Autodach befindet
Danh từ