Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Damenfußball' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Damenfußball
der
[ˈdaːmənˌfuːsbal]
Danh từ
Định nghĩa
1
bóng đá nữ
- môn bóng đá do phụ nữ thi đấu hoặc tham gia chơi.
von Frauen gespielter Fußball
Er sah sich im Fernsehen gerne
Damenfußball
an.
Anh ấy thích xem bóng đá nữ trên truyền hình.
Từ đồng nghĩa
Frauenfußball
Danh từ