Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frauenfußball' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frauenfußball
der
[ˈfʁaʊ̯ənˌfuːsbal]
Danh từ
Định nghĩa
1
bóng đá nữ
- môn bóng đá do phụ nữ chơi hoặc tham gia thi đấu
von Frauen gespielter Fußball
Er sah sich im Fernsehen gerne
Frauenfußball
an.
Anh ấy thích xem bóng đá nữ trên truyền hình.
Từ đồng nghĩa
Damenfußball
Danh từ