Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Damenstrumpf
der
[ˈdaːmənˌʃtʁʊmp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Damenstrümpfe
Định nghĩa
1
tất nữ
- Loại tất được sản xuất dành cho phụ nữ mặc.
Strumpf, der für Damen hergestellt ist
Trotz der kalten Jahreszeit tragen manche junge Frauen kurze Röcke mit langen
Damenstrümpfen
.
Mặc dù đang là mùa lạnh, một số phụ nữ trẻ vẫn mặc váy ngắn cùng với những đôi tất nữ dài.
Danh từ