Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Damentaschentuch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Damentaschentuch
das
[ˈdaːmənˌtaʃn̩tuːx]
Danh từ
Số nhiều: Damentaschentücher
Định nghĩa
1
khăn tay nữ
- Khăn tay bằng vải dành cho phụ nữ sử dụng.
Stofftaschentuch für Damen
Frau Hesselbach findet in der Jackentasche ihres Gatten ein
Damentaschentuch
. [Internetbeleg]
Bà Hesselbach tìm thấy một chiếc khăn tay nữ trong túi áo khoác của chồng mình. [trích dẫn Internet]
Từ trái nghĩa
Herrentaschentuch
Danh từ