Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Herrentaschentuch' nghĩa là gì?
Herrentaschentuch
das
[ˈhɛʁənˌtaʃn̩tuːx]
Danh từ
Số nhiều: Herrentaschentücher
Định nghĩa
1
khăn tay nam
- Khăn tay bằng vải dành cho nam giới.
Stofftaschentuch für Herren
Er putzt sich die Nase mit einem großen
Herrentaschentuch
. [Internetbeleg]
Anh ấy lau mũi bằng một chiếc khăn tay nam cỡ lớn.
Từ trái nghĩa
Damentaschentuch
Danh từ