Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Damenwäsche
die
[ˈdamənˌvɛʃə]
Danh từ
Định nghĩa
1
đồ lót nữ
- Đồ lót dành cho phụ nữ.
Unterwäsche für Damen
„Ich möchte nun für einen Tag Verkäufer in einem Geschäft für
Damenwäsche
sein.“
“Bây giờ tôi muốn làm người bán hàng trong một cửa hàng đồ lót nữ trong một ngày.”
Từ đồng nghĩa
Damenunterwäsche
Danh từ