Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dollar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dollar
der
[ˈdɔlaʁ]
Danh từ
Số nhiều: Dollar
Định nghĩa
1
đô la
- đơn vị tiền tệ ở nhiều quốc gia khác nhau
Währungseinheit in verschiedenen Staaten
Diese Jeans kostet 25
Dollar
.
Chiếc quần jeans này có giá 25 đô la.
Sie warf mehrere
Dollars
auf den Tisch.
Từ cụ thể hơn
Hongkong-Dollar
Petrodollar
Simbabwe-Dollar
US-Dollar
Cô ấy ném vài đồng đô la lên bàn.
Danh từ