

nhà thờ lớn- chỉ một công trình nhà thờ có quy mô lớn, thường là nhà thờ chính tòa hoặc nhà thờ lớn có kiến trúc đồ sộ
großes Kirchengebäude
vòm núi lửa- chỗ phồng lên, chỗ nhô lên có hình tròn hoặc vòm, thường dùng để chỉ khối đá núi lửa hình vòm được hình thành sau vụ phun trào
Aufbeulung, rundliche Erhebung
lễ hội dân gian Hamburg- một lễ hội truyền thống lớn được tổ chức tại thành phố Hamburg, Đức
Hamburger Volksfest
vòm trời- mái vòm cao (có hình vòm) hoặc vòm trời, bầu trời tự do, khoảng không bao la phía trên
hohes (gewölbtes) Dach oder Himmelsgewölbe, freier Himmel