

diều- thiết bị bay không người lái, được giữ bằng dây (đồ chơi)
unbemanntes, an Schnüren gehaltenes Fluggerät (Spielzeug)
tàu lượn diều- Thiết bị bay lượn có người lái không động cơ (diều lượn)
antriebsloses, bemanntes Gleitfluggerät (Hängegleiter)
hình diều- Hình chữ nhật với hai cặp cạnh kề nhau có độ dài bằng nhau
Viereck mit zwei Paaren gleich langer aneinander grenzender Seiten
thuyền buồm Drachen- Lớp thuyền buồm cho ba người
Segelbootsklasse für drei Personen
mụ đàn bà lắm điều- Dạng phụ của rồng (đặc biệt với nghĩa "người phụ nữ cằn nhằn")
Nebenform von Drache (besonders in der Bedeutung „zänkisches Weib“)