Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drehbuchautorin
die
[ˈdʁeːbuːxʔaʊ̯ˌtoːʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Drehbuchautorinnen
Định nghĩa
1
biên kịch
- người phụ nữ viết kịch bản cho phim hoặc tác phẩm nghe nhìn
Verfasserin eines Drehbuchs
Nachdem für den Film eine neue
Drehbuchautorin
gefunden wurde, konnte das Filmprojekt fortgesetzt werden.
Sau khi tìm được một nữ biên kịch mới cho bộ phim, dự án phim đã có thể được tiếp tục.
Danh từ