

tính xác thực- Đặc tính của một sự vật là thật, chính gốc hoặc không phải hàng giả, đồ giả mạo.
Eigenschaft einer Sache, echt zu sein
sự chân thành- Đặc tính của một cảm xúc hoặc sự biểu lộ cảm xúc là chân thật, thành thật và không chỉ là giả vờ.
Eigenschaft eines Gefühls oder Gefühlsausdrucks, aufrichtig und nicht nur vorgetäuscht zu sein
độ bền màu- Tính bền vững trước các tác động bên ngoài như ánh sáng, độ ẩm hoặc nhiệt độ, đặc biệt đối với màu sắc.
Beständigkeit gegenüber äußeren Einflüssen wie Licht, Feuchtigkeit oder Temperatur, insbesondere bei Farben