

cây bút- người viết lách rất tinh tế, có trình độ cao và phong cách tao nhã, thường dùng trong ngôn ngữ nghề nghiệp để chỉ tác giả hoặc nhà báo hàng đầu
besonders anspruchsvoll und kultiviert Schreibender (Branchenjargon)
bút quý- bút máy cao cấp, đắt tiền và có giá trị, được làm bằng vật liệu tốt và thường được xem như vật quý
hochwertiger, wertvoller Füller (Schreibgerät)