Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichenholzschreibtisch' nghĩa là gì?
Eichenholzschreibtisch
der
[ˈaɪ̯çn̩hɔlt͡sˌʃʁaɪ̯ptɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Eichenholzschreibtische
Định nghĩa
1
bàn sồi
- Bàn viết hoặc bàn làm việc được làm bằng gỗ sồi.
Schreibtisch aus Eichenholz
„Eine deutsche Faust schlug krachend auf einen deutschen
Eichenholzschreibtisch
.“
“Một nắm đấm Đức giáng mạnh xuống một chiếc bàn sồi của Đức.”
Từ đồng nghĩa
Eichenschreibtisch
Danh từ