Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eichenschreibtisch' nghĩa là gì?
Eichenschreibtisch
der
[ˈaɪ̯çn̩ˌʃʁaɪ̯ptɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Eichenschreibtische
Định nghĩa
1
bàn sồi
- Bàn viết hoặc bàn làm việc được làm từ gỗ sồi.
Schreibtisch aus Eichenholz
„Das maßstabgetreue Modell der Haridan prangte auf Ethans hochglänzendem
Eichenschreibtisch
.“
“Mô hình Haridan đúng theo tỷ lệ nổi bật trên chiếc bàn sồi bóng loáng của Ethan.”
Từ đồng nghĩa
Eichenholzschreibtisch
Danh từ