Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eierschale' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eierschale
die
[ˈaɪ̯ɐˌʃaːlə]
Danh từ
Số nhiều: Eierschalen
Định nghĩa
1
vỏ trứng
- lớp vỏ cứng bên ngoài của một quả trứng
die äußere Hülle (Schale) eines Eis
Eierschalen
bestehen hauptsächlich aus Kalk.
Vỏ trứng chủ yếu được cấu tạo từ vôi.
Từ đồng nghĩa
Schale
Danh từ