Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eiersoße
die
[ˈaɪ̯ɐˌzoːsə]
Danh từ
Số nhiều: Eiersoßen
Định nghĩa
1
sốt trứng
- Loại sốt được chế biến từ trứng.
aus Eiern zubereitete Soße
„Loew spießte eine Auster auf und tunkte sie in
Eiersoße
.“
"Loew xiên một con hàu và chấm nó vào sốt trứng."
Danh từ