Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eigen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eigen
das
[ˈaɪ̯ɡn̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
sở hữu
- thứ thuộc về ai đó, tài sản riêng của một người
das, was jemandem gehört
„… sie soll mein
Eigen
sein.“
“… nàng sẽ là sở hữu của ta.”
Dieses Haus ist unser
Eigen
.
Từ đồng nghĩa
Besitz
Eigentum
Vermögen
Ngôi nhà này là sở hữu của chúng tôi.
Danh từ