
mục ghi chép- ghi chép bằng văn bản (trong sổ đầu bài, nhật ký và những thứ tương tự)
schriftlicher Vermerk (in einem Klassenbuch, Tagebuch und dergleichen)
mục từ- bài viết (bổ ngữ, từ mục) trong từ điển hoặc bách khoa toàn thư
Beitrag (Lemma, Stichwort) in einem Lexikon oder Wörterbuch
chất đi vào- chất đã đi vào hoặc được đưa vào một chất khác
Stoff, der in eine Substanz eintrat oder eingeführt wurde