Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Endschlacht
die
[ˈɛntˌʃlaxt]
Danh từ
Số nhiều: Endschlachten
Định nghĩa
1
trận đánh cuối cùng
- trận chiến kết thúc, mang tính quyết định
abschließende, entscheidende Schlacht
„Die
Endschlacht
hatte damit begonnen, und sie wurde eine der blutigsten Schlachten des ganzen Krieges.“
Trận đánh cuối cùng đã bắt đầu như vậy, và nó trở thành một trong những trận chiến đẫm máu nhất của toàn bộ cuộc chiến.
Danh từ