„Der weltweite Energiehunger steigt, denn die Weltbevölkerung wächst.“
"Cơn khát năng lượng toàn cầu đang tăng lên, bởi dân số thế giới đang phát triển."
„Unser "Energiehunger" finanziert Kriege und Konflikte und heizt die Klimakrise an.“
"Cơn khát năng lượng của chúng ta tài trợ cho chiến tranh và xung đột, đồng thời làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu."