Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Energiequelle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Energiequelle
die
[enɛʁˈɡiːˌkvɛlə]
Danh từ
Số nhiều: Energiequellen
Định nghĩa
1
nguồn năng lượng
- khả năng khai thác một dạng năng lượng
die Möglichkeit, eine Energieform zu nutzen
Sonnenlicht ist eine unerschöpfliche und umweltfreundliche
Energiequelle
.
Ánh sáng mặt trời là một nguồn năng lượng vô tận và thân thiện với môi trường.
Từ cụ thể hơn
Batterie
Benzin
Biomasse
Erdwärme
Kohle
Sonnenlicht
Wasserstoff
Öl
„Die Elektrizität tut all dies mit weniger Aufwand und Getue, weniger Nebenwirkungen als jede andere
Energiequelle
.“
Điện năng thực hiện tất cả những việc này với ít nỗ lực và rắc rối hơn, ít tác dụng phụ hơn bất kỳ nguồn năng lượng nào khác.
Danh từ