

lời kết- Phần kết thúc của một vở kịch, phần cuối được trình bày sau khi vở kịch khép lại.
Ende eines Dramas, Schlussteil zu einer Aufführung eines Dramas
đoạn kết- Phần cuối cùng của một tác phẩm văn học, dùng để khép lại nội dung hoặc bổ sung ý nghĩa sau phần chính.
abschließender Teil eines literarischen Werkes
người đọc kết- Người thực hiện hoặc đọc phần lời kết hay lời bạt ở cuối tác phẩm hoặc buổi trình diễn.
Person, die ein Nachwort spricht
lời bế mạc- Lời phát biểu kết thúc của một diễn viên gửi đến khán giả sau khi vở kịch kết thúc.
abschließende Rede eines Schauspielers an das Publikum nach einem Theaterstück