

mệt mỏi- Trạng thái suy giảm sức lực của cơ thể do lao động hoặc vận động nặng gây ra.
Folgen körperlicher Anstrengung
buồn ngủ- Cảm giác muốn ngủ, thường xuất hiện khi cơ thể hoặc tinh thần bị mệt.
gefühltes Bedürfnis nach Schlaf
mỏi vật liệu- Sự suy yếu trong cấu trúc của vật liệu do chịu tải trọng thay đổi lặp đi lặp lại.
durch wechselnde Belastung entstandene Schwächung der Struktur eines Materials