mất khả năng lao động- Tình trạng thể chất hoặc tinh thần khiến một người không thể tiếp tục làm việc để kiếm thu nhập nữa.
körperlicher und geistiger Zustand, in dem man keiner Arbeit (im Sinne der Erwerbstätigkeit) (mehr) nachgehen kann
Bei der sozialmedizinischen Begutachtung der Erwerbsunfähigkeit alten Rechts ging es um die Frage, ob der Versicherte infolge Krankheit oder Behinderung noch vollschichtig arbeiten kann oder nicht mehr.
Trong việc giám định y học xã hội về tình trạng mất khả năng lao động theo quy định pháp luật cũ, vấn đề được đặt ra là liệu người được bảo hiểm do bệnh tật hoặc khuyết tật còn có thể làm việc đủ thời gian hay không.
„Auch die Rente wegen Erwerbsunfähigkeit fällt als Rentenleistung für Versicherungsfälle seit dem 01.01.2001 weg, und zwar vollständig.“
“Cả chế độ lương hưu do mất khả năng lao động cũng bị bãi bỏ hoàn toàn đối với các trường hợp bảo hiểm phát sinh từ ngày 01.01.2001.”