Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Eurocent' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Eurocent
der
[ˈɔɪ̯ʁoˌt͡sɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Eurocent
Định nghĩa
1
xu Euro
- một phần trăm của một Euro
der hundertste Teil eines Euros
Der Kaugummi kostet 10
Eurocent
.
Kẹo cao su có giá 10 xu Euro.
Từ đồng nghĩa
Cent
Danh từ