Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Familienminister
der
[faˈmiːli̯ənmiˌnɪstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Familienminister
Định nghĩa
1
bộ trưởng
- người đứng đầu một bộ phụ trách các vấn đề về gia đình
Leiter eines Familienministeriums
Der amtierende
Familienminister
traf seinen Amtsvorgänger bei einer Ausstellung.
Bộ trưởng phụ trách gia đình đương nhiệm đã gặp người tiền nhiệm của mình tại một cuộc triển lãm.
Danh từ