Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fastensonntag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fastensonntag
der
[ˈfastn̩ˌzɔntaːk]
Danh từ
Số nhiều: Fastensonntage
Định nghĩa
1
Chúa nhật Mùa Chay
- một ngày Chủ nhật nằm trong Mùa Chay
ein Sonntag, der in der Fastenzeit liegt
Am ersten
Fastensonntag
wird oft ein Hirtenbrief des Bischofs verlesen.
Vào Chúa nhật Mùa Chay đầu tiên, người ta thường đọc thư mục vụ của giám mục.
Từ cụ thể hơn
Invokavit
Judika
Lätare
Okuli
Palmarum
Palmsonntag
Reminiszere
Danh từ