Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Feistigkeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Feistigkeit
die
[ˈfaɪ̯stɪçkaɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
sự béo phì
- tình trạng thừa cân, có nhiều mỡ trong cơ thể
das Übergewichtig-Sein, das Fett-Sein
Từ đồng nghĩa
Adipositas
Feistheit
Fettleibigkeit
Fettsucht
Übergewicht
Danh từ