Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Felsnase' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Felsnase
die
[ˈfɛlsˌnaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Felsnasen
Định nghĩa
1
mũi đá
- phần nhô ra của một tảng đá
hervorspringender Teil eines Felsens
„In der letzten Nacht campierten wir hinter einer steinigen
Felsnase
, weit weg von der Piste.“
"Đêm cuối cùng, chúng tôi cắm trại phía sau một mũi đá lởm chởm, xa khỏi đường trượt."
Từ đồng nghĩa
Felsvorsprung
Danh từ