Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fichtensteinpilz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fichtensteinpilz
der
[ˈfɪçtənˌʃtaɪ̯npɪlt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Fichtensteinpilze
Định nghĩa
1
nấm porcini
- một loài nấm thuộc bộ nấm ống
' ein Pilz aus der Ordnung Röhrenpilze
Der
Fichtensteinpilz
ist eine Pilzsorte.
Nấm porcini là một loại nấm.
Từ đồng nghĩa
Edelpilz
Herrenpilz
Steinpilz
Danh từ