Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Herrenpilz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Herrenpilz
der
[ˈhɛʁənˌpɪlt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Herrenpilze
Định nghĩa
1
nấm ống
- Loại nấm thuộc bộ nấm ống.
Pilz aus der Ordnung Röhrenpilze
Der
Herrenpilz
zählt zu den essbaren Pilzen.
Nấm ống thuộc nhóm nấm ăn được.
Từ đồng nghĩa
Edelpilz
Fichtensteinpilz
Steinpilz
Danh từ