Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Filmprojekt
das
[ˈfɪlmpʁoˌjɛkt]
Danh từ
Số nhiều: Filmprojekte
Định nghĩa
1
dự án phim
- Kế hoạch thực hiện một bộ phim mới.
Plan für einen neuen Film
„Laemmle erkennt rasch, daß sich ihm hier der Stoff für ein vielversprechendes
Filmprojekt
bietet.“
Laemmle nhanh chóng nhận ra rằng ở đây có chất liệu cho một dự án phim đầy hứa hẹn.
„Das
Filmprojekt
wird abgeblasen.“
Dự án phim bị hủy bỏ.
Danh từ