Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flüchtlingswohnheim
das
[ˈflʏçtlɪŋsˌvoːnhaɪ̯m]
Danh từ
Số nhiều: Flüchtlingswohnheime
Định nghĩa
1
khu lưu trú
- Khu nhà ở tập thể nơi những người tị nạn sinh sống.
Wohnheim, in dem Flüchtlinge wohnen
Danh từ