Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flanellhemd' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flanellhemd
das
[flaˈnɛlˌhɛmt]
Danh từ
Số nhiều: Flanellhemden
Định nghĩa
1
áo flanel
- Áo sơ mi được làm từ vải flanel, một loại vải mềm và hơi dày.
Hemd aus Flanellstoff
„Andrew trug Overalls und bunte
Flanellhemden
und wurde braun und zäh.“
Andrew mặc quần yếm và những chiếc áo flanel sặc sỡ, làn da anh rám nắng và thân thể rắn rỏi.
Từ trái nghĩa
Nylonhemd
Danh từ