Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fleischpaket
das
[ˈflaɪ̯ʃpaˌkeːt]
Danh từ
Số nhiều: Fleischpakete
Định nghĩa
1
gói thịt
- Một lượng thịt khá lớn được gói hoặc đóng thành một gói.
größere Menge Fleisches
„Sogar das
Fleischpaket
, das Michel ihr brachte, war nur halb so groß wie sonst.“
“Ngay cả gói thịt mà Michel mang đến cho cô ấy cũng chỉ lớn bằng một nửa so với mọi khi.”
Danh từ