Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fließ' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fließ
der
[fliːs]
Danh từ
Số nhiều: Fließe
Định nghĩa
1
suối nhỏ
- Dòng nước tự nhiên nhỏ, chảy như một con sông nhỏ.
kleiner Fluss
Từ đồng nghĩa
Bach
Danh từ