Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flugzeugführer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flugzeugführer
der
[ˈfluːkt͡sɔɪ̯kˌfyːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Flugzeugführer
Định nghĩa
1
phi công
- Người điều khiển một máy bay.
Person, die ein Flugzeug steuert
„Der
Flugzeugführer
sah sich nach ihm um und nickte.“
“Người phi công quay lại nhìn anh ta và gật đầu.”
Từ đồng nghĩa
Flieger
Pilot
Danh từ