Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flussabschnitt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flussabschnitt
der
[ˈflʊsʔapˌʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Flussabschnitte
Định nghĩa
1
đoạn sông
- phần khu vực giới hạn của dòng sông
begrenzter Bereich des Flusslaufs
„Sie ist davon unabhängig, wie viele Fische welcher Art sich in dem fraglichen
Flussabschnitt
befinden.“
“Điều đó không phụ thuộc vào việc có bao nhiêu con cá thuộc loài nào đang ở trong đoạn sông được đề cập.”
Từ cụ thể hơn
Rheinabschnitt
Danh từ