Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Rheinabschnitt
der
[ˈʁaɪ̯nʔapˌʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Rheinabschnitte
Định nghĩa
1
đoạn sông Rhine
- phần khu vực giới hạn của dòng chảy sông Rhine
begrenzter Bereich des Rheinlaufs
Danh từ