Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frühbarock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frühbarock
der
[ˈfʁyːbaˌʁɔk]
Danh từ
Định nghĩa
1
tiền Baroque
- giai đoạn đầu tiên của thời kỳ Baroque
erste Phase des Barocks
Từ trái nghĩa
Hochbarock
Spätbarock
Danh từ