Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hochbarock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hochbarock
der
[ˈhoːxbaˌʁɔk]
Danh từ
Định nghĩa
1
Baroque đỉnh cao
- giai đoạn thứ hai, ở giữa của thời kỳ Baroque
zweite, mittlere Phase des Barocks
Từ trái nghĩa
Frühbarock
Spätbarock
Danh từ