Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Frühlingsgewitter
das
[ˈfʁyːlɪŋsɡəˌvɪtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Frühlingsgewitter
Định nghĩa
1
dông xuân
- Cơn giông xảy ra vào mùa xuân.
Gewitter im Frühling
„Es ist das erste
Frühlingsgewitter
.“
Đây là cơn dông xuân đầu tiên.
Từ trái nghĩa
Sommergewitter
Wintergewitter
Danh từ