Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Frühwinter
der
[ˈfʁyːˌvɪntɐ]
Danh từ
Số nhiều: Frühwinter
Định nghĩa
1
đầu đông
- giai đoạn bắt đầu của mùa đông
Anfangsphase des Winters
Từ trái nghĩa
Spätwinter
Danh từ