Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Gallenflüssigkeit' nghĩa là gì?
Gallenflüssigkeit
die
[ˈɡalənˌflʏsɪçkaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Gallenflüssigkeiten
Định nghĩa
1
dịch mật
- chất lỏng được tiết ra từ túi mật
Flüssigkeit aus der Galle
„Lang gezogene Kurven drückten mich in den Sitz und schoben letzte Reste von
Gallenflüssigkeit
in meinen Mundraum.“
Những khúc cua dài đẩy tôi vào ghế và đẩy nốt chút dịch mật cuối cùng vào khoang miệng tôi.
Từ đồng nghĩa
Galle
Danh từ