Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ganauser' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ganauser
der
[ɡaˈnaʊ̯sɐ]
Danh từ
Số nhiều: Ganauser
Định nghĩa
1
ngỗng đực
- con ngỗng giống đực
männliche Gans
Từ đồng nghĩa
Ganser
Ganter
Gänserich
Danh từ