

thời điểm sau khi sinh- Thời điểm sau khi sinh
Zeitpunkt nach der Entbindung
sự sinh con- Sinh con
Gebären eines Kindes
sự ra đời (của một ý tưởng hoặc tương tự)- Sự hình thành (của một ý tưởng hoặc tương tự)
Entstehung (einer Idee oder dergleichen)
nguồn gốc hoặc xuất thân của một người- Nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người
Abstammung oder Herkunft einer Person