mạng lưới- Cái gì đó được đan xen, liên kết chằng chịt với nhau thành một cấu trúc phức tạp.
etwas Verflochtenes
đồ đan- Vật được đan bện từ chất liệu đàn hồi hoặc dẻo, tạo thành một cấu trúc đan xen.
aus elastischem Material Geflochtenes