phản công luận- Quan điểm hoặc tiếng nói được lan truyền để đối lập với dư luận, diễn đàn công khai hoặc không gian truyền thông đang chiếm ưu thế trong xã hội.
verbreitete Position, Stellungnahme gegen die dominierende Öffentlichkeit
„Der politische Witz ist eine Form von Öffentlichkeit, genauer: eine Gegenöffentlichkeit, die offiziell überhaupt nicht existierte.“
“Truyện cười chính trị là một hình thức công khai, chính xác hơn là một phản công luận, thứ mà trên phương diện chính thức hoàn toàn không hề tồn tại.”